Các vấn đề thường gặp khi sử dụng linh kiện màng thẩm thấu ngược công nghiệp
1. Giảm thiểu dòng nước
Lý do: Màng bị bám bẩn, chất hữu cơ, chất vô cơ, chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các chất ô nhiễm khác trong nguồn nước sẽ dần tích tụ trên bề mặt màng, tạo thành lớp bám bẩn màng; Vấn đề đóng cặn, trong đó các ion độ cứng trong nước phản ứng với các ion khác trên bề mặt màng để tạo thành cặn; Lão hóa màng, khi thời gian sử dụng tăng lên, vật liệu màng sẽ trải qua một mức độ lão hóa nhất định; Điều kiện vận hành không phù hợp, chẳng hạn như áp suất đầu vào quá cao, lưu lượng đầu vào quá thấp hoặc nhiệt độ đầu vào quá cao; Việc vệ sinh không hoàn toàn có thể dẫn đến việc loại bỏ không hoàn toàn các chất ô nhiễm, dẫn đến sự tích tụ các chất ô nhiễm trên bề mặt màng một lần nữa.
Phương pháp xét đoán: Thường xuyên theo dõi sản lượng nước và chất lượng của hệ thống thẩm thấu ngược, so sánh lưu lượng nước ban đầu và hiện tại trong quá trình vận hành; Khi theo dõi những thay đổi về áp suất hệ thống và sự suy giảm lưu lượng nước xảy ra, hệ thống có thể yêu cầu áp suất cao hơn để duy trì tốc độ sản xuất nước ban đầu; Sự suy giảm lưu lượng nước của các thành phần màng thường đi kèm với sự suy giảm tốc độ loại bỏ muối. Nếu tốc độ loại bỏ muối được phát hiện thấp hơn giá trị thiết kế trong quá trình thử nghiệm, thì đó có thể là tín hiệu suy giảm lưu lượng nước.
Các biện pháp ứng phó: Vệ sinh thường xuyên các thành phần màng và chọn chất tẩy rửa thích hợp để làm sạch ngược theo loại ô nhiễm; Đảm bảo rằng các điều kiện vận hành của hệ thống màng nằm trong phạm vi khuyến nghị, tránh áp suất và nhiệt độ đầu vào quá mức và đảm bảo lưu lượng đầu vào ổn định; Áp dụng các kỹ thuật xử lý trước tiên tiến như lắng, lọc, làm mềm và loại bỏ sắt để giảm tải các chất ô nhiễm trong nước; Nếu thông lượng nước của màng không được phục hồi hiệu quả sau nhiều chu kỳ làm sạch và có dấu hiệu lão hóa hoặc hư hỏng vật liệu màng, có thể cân nhắc thay thế phần tử màng.
2. Hiện tượng mở rộng
Lý do: Chất lượng nước không được phân tích đầy đủ, dẫn đến thiết kế hệ thống không hợp lý; Sử dụng chất ức chế cáu cặn không đúng cách hoặc liều lượng không đủ; Chất lượng nước thay đổi, các thông số vận hành hệ thống không được điều chỉnh kịp thời.
Hướng dẫn trả lời: Tiến hành phân tích toàn diện chất lượng nước trước khi thiết kế hệ thống; Chọn chất ức chế/phân tán cặn hiệu quả để định lượng; Điều chỉnh các thông số vận hành hệ thống kịp thời khi chất lượng nước thay đổi; Loại bỏ hoặc giảm các ion gây ra cặn trong quá trình xử lý trước.
3. Hiện tượng oxi hóa
Lý do: Lượng clo dư thừa hoặc các chất oxy hóa khác trong nước đầu vào của hệ thống màng.
Hướng dẫn trả lời: Thực hiện các biện pháp như thêm chất khử để đảm bảo lượng clo dư trong nước đầu vào nhỏ hơn 0,1ppm; Lắp đặt thiết bị đo ORP/clo dư trong hệ thống để theo dõi thời gian thực nhằm đảm bảo các chất oxy hóa không xâm nhập vào hệ thống màng lọc RO.
4. Hiện tượng kính thiên văn
Lý do: Không tuân thủ các yêu cầu trong quá trình lắp đặt hoặc tháo rời dẫn đến sự không cân xứng tương đối giữa các màng thẩm thấu ngược; Vỏ màng không đủ cứng và bền gây ra biến dạng trong quá trình vận hành chịu áp suất; Khi khởi động bơm cao áp, áp suất đầu vào của hệ thống tăng quá nhanh.
Hướng dẫn trả lời: Tăng cường ghi chép và phân tích dữ liệu vận hành. Sau khi chuẩn hóa dữ liệu, khi chênh lệch áp suất vượt quá 15% giá trị ban đầu, cần tiến hành vệ sinh hóa học kịp thời, chú ý không vượt quá chênh lệch áp suất cho phép tối đa. Khi xảy ra hiện tượng kính thiên văn nghiêm trọng, cần thay thế các thành phần màng bị hỏng và điều tra nguyên nhân chênh lệch áp suất vượt quá tiêu chuẩn.
5. Hiện tượng phân cực tập trung
Lý do: Trong quá trình thẩm thấu ngược, do nước liên tục đi qua màng nên có sự chênh lệch nồng độ giữa nước muối gần bề mặt màng và nước muối đầu vào. Nồng độ dung dịch trên bề mặt màng tương đối cao, khi lượng nước lớn đi qua bề mặt màng, nồng độ tăng lên đáng kể, tạo thành dung dịch quá bão hòa. Một số muối sẽ từ từ kết tủa tinh thể.
Hướng dẫn trả lời: Tăng lưu lượng nước cô đặc và tăng lực cắt trên bề mặt màng; Kiểm soát tốc độ thu hồi và thông lượng trung bình của hệ thống.
6. Hiện tượng nén chặt
Lý do: Áp suất đầu vào cao, nhiệt độ cao, búa nước. Khi có không khí trong hệ thống thẩm thấu ngược, bơm cao áp được khởi động. Áp suất của bơm cao áp tăng quá nhanh, có thể gây ra lực tác động mạnh lên màng RO, dẫn đến hiệu ứng búa nước và dễ làm hỏng màng thẩm thấu ngược.
Hướng dẫn trả lời: Sau khi màng bị nén, cần phải thay thế màng bị hỏng; Kiểm soát áp suất vận hành và nhiệt độ của màng trong phạm vi yêu cầu thiết kế.
7. Tổn thương bề mặt màng
Lý do: Các hạt vật chất trong nước đầu vào đi vào hệ thống RO, gây ra các vết xước trên bề mặt màng; Các vết xước do chất đóng cặn; Búa nước; Các chất hóa học có thể gây hư hỏng bề mặt màng.
Hướng dẫn trả lời: Thay thế kịp thời phần tử lọc an toàn để ngăn các hạt cứng trong nước xâm nhập vào phần tử màng; Khi vệ sinh các thành phần màng bị bẩn, lưu lượng ban đầu phải được giảm thiểu để tránh hư hỏng do xả quá nhiều; Để ngăn ngừa búa nước, phải xả áp suất thấp trước khi khởi động bơm cao áp và áp suất tăng của bơm cao áp không được quá nhanh. Nên sử dụng tần số thay đổi, khởi động mềm hoặc van mở chậm bằng điện để khởi động bơm cao áp; Ngăn ngừa hóa chất không tương thích xâm nhập vào hệ thống màng.









